Translation of "condensation" into Vietnamese

sự cô đọng, sự ngưng, khối đặc lại are the top translations of "condensation" into Vietnamese.

condensation noun grammar

The act or process of condensing or of being condensed; the state of being condensed [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự cô đọng

    noun
  • sự ngưng

    There's condensation on the stones.

    sự ngưng hơi trên những tảng đá.

  • khối đặc lại

  • Less frequent translations

    • sự hoá đặc
    • sự tụ
    • sự ngưng hơi
    • sự ngưng kết
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "condensation" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "condensation" with translations into Vietnamese

  • có thể cô lại · có thể hoá đặc · có thể ngưng lại · có thể tụ lại
  • Vật lý vật chất ngưng tụ
  • bìng ngưng · bình ngưng · bộ điện dung · cái tụ · cái tụ sáng · cái tụ điện · fractionating column · lọ/bình ngưng tụ · máy ướp lạnh · tụ điện
  • cô lại · cô đặc · nén lại · súc tích · đậm đặc · đặc
  • Sữa đặc · sữa đặc
  • ngưng tụ Bose
  • cô đặc · luyện · làm cô đọng · làm ngưng · làm đặc lại · ngưng · ngưng tụ · nói cô đọng · tóm tắt · viết súc tích · đọng lại
  • cô đặc · dạng hóa · dạng hóa đặc Bose-Einstein · ngưng tụ Bose-Einstein · đông đặc · đặc
Add

Translations of "condensation" into Vietnamese in sentences, translation memory