Translation of "condensed" into Vietnamese

cô lại, cô đặc, nén lại are the top translations of "condensed" into Vietnamese.

condensed adjective verb grammar

Simple past tense and past participle of condense . [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cô lại

  • cô đặc

    There's video data condensed in the still frames.

    Có một sự cô đặc dữ liệu video trong khung hình tĩnh.

  • nén lại

  • Less frequent translations

    • súc tích
    • đậm đặc
    • đặc
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "condensed" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "condensed" with translations into Vietnamese

  • có thể cô lại · có thể hoá đặc · có thể ngưng lại · có thể tụ lại
  • Vật lý vật chất ngưng tụ
  • bìng ngưng · bình ngưng · bộ điện dung · cái tụ · cái tụ sáng · cái tụ điện · fractionating column · lọ/bình ngưng tụ · máy ướp lạnh · tụ điện
  • Sữa đặc · sữa đặc
  • khối đặc lại · sự cô đọng · sự hoá đặc · sự ngưng · sự ngưng hơi · sự ngưng kết · sự tụ
  • ngưng tụ Bose
  • cô đặc · luyện · làm cô đọng · làm ngưng · làm đặc lại · ngưng · ngưng tụ · nói cô đọng · tóm tắt · viết súc tích · đọng lại
  • cô đặc · dạng hóa · dạng hóa đặc Bose-Einstein · ngưng tụ Bose-Einstein · đông đặc · đặc
Add

Translations of "condensed" into Vietnamese in sentences, translation memory