Translation of "congratulate" into Vietnamese
chúc mừng, mừng, khen are the top translations of "congratulate" into Vietnamese.
to express one’s sympathetic pleasure or joy to the person(s) it is felt for [..]
-
chúc mừng
verbto express one’s sympathetic pleasure or joy to the person(s) it is felt for
And to congratulate him on the way he handled the English mob this morning.
Và để chúc mừng ông về cái cách ông đã xử lý bọn côn đồ Anh sáng nay.
-
mừng
verbAnd to congratulate him on the way he handled the English mob this morning.
Và để chúc mừng ông về cái cách ông đã xử lý bọn côn đồ Anh sáng nay.
-
khen
verbYou think you'll raise a commotion and get congratulated for it.
Mày tưởng mày sẽ tạo ra được một sự rúng động và được người ta khen ngợi hả?
-
Less frequent translations
- ban khen
- khen ngợi
- khánh chúc
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "congratulate" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "congratulate"
Phrases similar to "congratulate" with translations into Vietnamese
-
lời chúc mừng · lời khen ngợi · những lời chúc mừng · sự chúc mừng · sự khen ngợi
-
chúc mừng
-
người chúc mừng · người khen ngợi
-
chúc mừng
-
lời tự khen · sự tự khen
-
lại phải chúc mừng rồi · xin có lời chúc mừng
-
lời chúc mừng · lời khen ngợi · những lời chúc mừng · sự chúc mừng · sự khen ngợi
-
chúc mừng