Translation of "congratulator" into Vietnamese
người chúc mừng, người khen ngợi are the top translations of "congratulator" into Vietnamese.
congratulator
noun
grammar
A person who congratulates [..]
-
người chúc mừng
Forgive me for being one of the last to congratulate you, Your Nobility.
Xin lỗi vì đã là người chúc mừng ngài cuối cùng, thưa ngài.
-
người khen ngợi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "congratulator" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "congratulator" with translations into Vietnamese
-
lời chúc mừng · lời khen ngợi · những lời chúc mừng · sự chúc mừng · sự khen ngợi
-
chúc mừng
-
chúc mừng
-
ban khen · chúc mừng · khen · khen ngợi · khánh chúc · mừng
-
lời tự khen · sự tự khen
-
lại phải chúc mừng rồi · xin có lời chúc mừng
-
lời chúc mừng · lời khen ngợi · những lời chúc mừng · sự chúc mừng · sự khen ngợi
-
ban khen · chúc mừng · khen · khen ngợi · khánh chúc · mừng
Add example
Add