Translation of "contention" into Vietnamese
cạnh tranh, luận điểm, luận điệu are the top translations of "contention" into Vietnamese.
contention
noun
grammar
struggle, contest, strife, argument, debate [..]
-
cạnh tranh
adjective verb -
luận điểm
-
luận điệu
-
Less frequent translations
- sự bất hoà
- sự cãi nhau
- sự cạnh tranh
- sự ganh đua
- sự tranh chấp
- sự tranh luận
- sự đua tranh
- tranh đua
- đụng độ
- sự bất đồng
- sự tranh cãi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contention" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contention" with translations into Vietnamese
-
bằng lòng · hài lòng · mãn nguyện · thoả mãn · thỏa mãn · toại nguyện · vừa lòng · vừa ý · đành lòng
-
kiểm soát nội dung
-
nội dung hiện hoạt
-
chỉ mục nội dung · đánh chỉ mục nội dung
-
Nội dung tự do
-
Bộ tổ chức Nội dung
-
nguồn nội dung
-
Nội dung
Add example
Add