Translation of "contest" into Vietnamese
cuộc thi, tranh, đánh dấu trọng âm are the top translations of "contest" into Vietnamese.
contest
verb
noun
grammar
(uncountable) controversy; debate [..]
-
cuộc thi
nounThe games were more than simple athletic contests.
Các cuộc thi đấu không chỉ là những màn tranh giải điền kinh đơn giản.
-
tranh
verb nounAnd breaches of the games’ rules were heavily penalized by barring the violators from the contests.
Ngoài ra, ai vi phạm luật lệ cuộc thi sẽ bị phạt nặng, cấm không được tranh giải.
-
đánh dấu trọng âm
-
Less frequent translations
- cuộc chiến đấu
- cuộc tranh cãi
- cuộc tranh luận
- cuộc đấu tranh
- tranh cãi
- tranh cử
- tranh giành
- tranh luận
- tranh đoạt
- trận giao tranh
- trận đấu
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contest" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contest" with translations into Vietnamese
-
Eurovision
-
Cuộc thi sắc đẹp · cuộc thi sắc đẹp
-
tính đáng ngờ
-
người dự thi · người tranh cãi · người tranh giải · người tranh luận · thí sinh · đấu thủ · đối thủ
-
dành lấy thắng lợi từ thế thất bại
-
sự tranh cãi · sự tranh luận · điều tranh cãi
-
có thể bàn cãi · có thể tranh cãi · có thể tranh luận · đáng ngờ
-
người dự thi · người tranh cãi · người tranh giải · người tranh luận · thí sinh · đấu thủ · đối thủ
Add example
Add