Translation of "continence" into Vietnamese
sự tiết dục, sự trinh bạch, sự trinh tiết are the top translations of "continence" into Vietnamese.
continence
noun
grammar
The voluntary control of urination and defecation. [..]
-
sự tiết dục
noun -
sự trinh bạch
noun -
sự trinh tiết
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "continence" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "continence" with translations into Vietnamese
-
châu lục
-
bốn biển
-
chế dục · cấm dục
-
châu · châu lục · lục địa · lục địa Châu Âu · tiết độ · trinh bạch · trinh tiết · điều độ · đại châu · đại lục · đại lục 大陸 · đất liền · 大陸
-
tiếp tục
-
châu · châu lục · lục địa · lục địa Châu Âu · tiết độ · trinh bạch · trinh tiết · điều độ · đại châu · đại lục · đại lục 大陸 · đất liền · 大陸
-
châu · châu lục · lục địa · lục địa Châu Âu · tiết độ · trinh bạch · trinh tiết · điều độ · đại châu · đại lục · đại lục 大陸 · đất liền · 大陸
-
châu · châu lục · lục địa · lục địa Châu Âu · tiết độ · trinh bạch · trinh tiết · điều độ · đại châu · đại lục · đại lục 大陸 · đất liền · 大陸
Add example
Add