Translation of "continous" into Vietnamese

tiếp tục is the translation of "continous" into Vietnamese.

continous
+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tiếp tục

    verb
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "continous" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "continous" with translations into Vietnamese

  • sự tiết dục · sự trinh bạch · sự trinh tiết
  • châu lục
  • bốn biển
  • chế dục · cấm dục
  • châu · châu lục · lục địa · lục địa Châu Âu · tiết độ · trinh bạch · trinh tiết · điều độ · đại châu · đại lục · đại lục 大陸 · đất liền · 大陸
  • châu · châu lục · lục địa · lục địa Châu Âu · tiết độ · trinh bạch · trinh tiết · điều độ · đại châu · đại lục · đại lục 大陸 · đất liền · 大陸
  • châu · châu lục · lục địa · lục địa Châu Âu · tiết độ · trinh bạch · trinh tiết · điều độ · đại châu · đại lục · đại lục 大陸 · đất liền · 大陸
Add

Translations of "continous" into Vietnamese in sentences, translation memory