Translation of "contrariness" into Vietnamese

tính chất ngược lại, tính chất trái lại are the top translations of "contrariness" into Vietnamese.

contrariness noun grammar

The state of being contrary [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính chất ngược lại

  • tính chất trái lại

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "contrariness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "contrariness" with translations into Vietnamese

  • ngược lại
  • bướng bỉnh · khó bảo · ngang ngược · nghịch · ngược · sự trái lại · trái ngược · trái ngược với · trái thói · trái với · tương khắc · điều trái ngược · đối lập · đối nghịch
  • chứ lị · ngược lại
  • trái
  • có ý kiến ngược lại
  • bướng bỉnh · cứng đầu · ngang ngược · trái thói
  • chống đối lại · trái ngược
  • ngược lại
Add

Translations of "contrariness" into Vietnamese in sentences, translation memory