Translation of "contrivance" into Vietnamese
sự trù tính, cách, cái sáng chế ra are the top translations of "contrivance" into Vietnamese.
contrivance
noun
grammar
a (mechanical) device to perform a certain task [..]
-
sự trù tính
-
cách
verb nounThese opportunities will never require a forced or a contrived response.
Những cơ hội này sẽ không bao giờ đòi hỏi bắt buộc phải đáp ứng hoặc trả lời một cách giả tạo.
-
cái sáng chế ra
-
Less frequent translations
- mưu mẹo
- phương pháp
- sáng kiến
- sự bày đặt
- sự trù liệu
- sự xếp đặt
- thủ đoạn
- mẹo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contrivance" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contrivance" with translations into Vietnamese
-
bày · bày mưu tính kế · bày vẽ · bày đặt · bôi · chủ mưu · lo liệu · mưu toan · nghĩ ra · sáng chế ra · trù liệu · trù tính · tính toán · xoay sở · xoay xở · xếp đặt
-
người khéo lo liệu · người nghĩ ra · người sáng chế ra · người tài xoay xở
-
có sắp xếp trước · trù tính
-
nỏ nang
-
tần tảo
-
vẽ
-
co kéo
-
nỏ nang
Add example
Add