Translation of "contriver" into Vietnamese
người khéo lo liệu, người nghĩ ra, người sáng chế ra are the top translations of "contriver" into Vietnamese.
contriver
noun
grammar
A person who contrives; a schemer or planner [..]
-
người khéo lo liệu
-
người nghĩ ra
-
người sáng chế ra
-
người tài xoay xở
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "contriver" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "contriver" with translations into Vietnamese
-
cách · cái sáng chế ra · mưu mẹo · mẹo · phương pháp · sáng kiến · sự bày đặt · sự trù liệu · sự trù tính · sự xếp đặt · thủ đoạn
-
bày · bày mưu tính kế · bày vẽ · bày đặt · bôi · chủ mưu · lo liệu · mưu toan · nghĩ ra · sáng chế ra · trù liệu · trù tính · tính toán · xoay sở · xoay xở · xếp đặt
-
có sắp xếp trước · trù tính
-
nỏ nang
-
tần tảo
-
vẽ
-
co kéo
-
nỏ nang
Add example
Add