Translation of "credibly" into Vietnamese

tin được, đáng tin are the top translations of "credibly" into Vietnamese.

credibly adverb grammar

In a credible manner; believably. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tin được

    Is this scenario credible?

    Tình huống này có tin được không?

  • đáng tin

    We have credible intelligence that you're being targeted.

    Chúng tôi có thông tin tình báo đáng tin cậy rằng ông đang là mục tiêu.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "credibly" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "credibly" with translations into Vietnamese

  • giống như thật · khả tin · tin được · đáng tin · đáng tin cậy
  • sự tín nhiệm · sự đáng tin
  • sự tín nhiệm · sự đáng tin · độ tin cậy
  • Đe doạ khả tin
  • sự tín nhiệm · sự đáng tin · độ tin cậy
  • giống như thật · khả tin · tin được · đáng tin · đáng tin cậy
Add

Translations of "credibly" into Vietnamese in sentences, translation memory