Translation of "crook" into Vietnamese
kẻ lừa đảo, gậy, bằng cách gian lận are the top translations of "crook" into Vietnamese.
crook
adjective
verb
noun
grammar
A person who steals, lies, cheats or does other dishonest or illegal things; a criminal. [..]
-
kẻ lừa đảo
Underwood may be a crook, but he's not a killer.
Underwood có thể là một kẻ lừa đảo, nhưng ông ta không phải sát nhân.
-
gậy
noun -
bằng cách gian lận
-
Less frequent translations
- bẻ cong
- chỗ xong
- cong lại
- cái cong cong
- cái gậy có móc
- cái khoằm khoằm
- cái móc
- gậy phép
- khúc quanh co
- sự gập lại
- sự uốn
- sự uốn cong
- uốn cong
- khuỷu tay
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "crook" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "crook" with translations into Vietnamese
-
vòng kiềng
-
gù lưng
-
cong · cong queo · còng · có ngáng ở ở trên · khoăm · khoằm · không thật thà · không thẳng thắn · khúc khuỷu · lươn lẹo · oằn · quanh co · vặn vẹo · xoắn
-
Quận Crook
-
chữ Vạn
-
cong · cong queo · còng · có ngáng ở ở trên · khoăm · khoằm · không thật thà · không thẳng thắn · khúc khuỷu · lươn lẹo · oằn · quanh co · vặn vẹo · xoắn
-
cong · cong queo · còng · có ngáng ở ở trên · khoăm · khoằm · không thật thà · không thẳng thắn · khúc khuỷu · lươn lẹo · oằn · quanh co · vặn vẹo · xoắn
-
cong · cong queo · còng · có ngáng ở ở trên · khoăm · khoằm · không thật thà · không thẳng thắn · khúc khuỷu · lươn lẹo · oằn · quanh co · vặn vẹo · xoắn
Add example
Add