Translation of "crooked" into Vietnamese
cong, khoằm, không thẳng thắn are the top translations of "crooked" into Vietnamese.
crooked
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of crook. [..]
-
cong
Her teeth are crooked and she lived in a car.
Răng cô ấy cong và cô ấy sống trong xe.
-
khoằm
-
không thẳng thắn
-
Less frequent translations
- quanh co
- cong queo
- còng
- có ngáng ở ở trên
- khoăm
- không thật thà
- khúc khuỷu
- lươn lẹo
- oằn
- vặn vẹo
- xoắn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "crooked" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "crooked" with translations into Vietnamese
-
vòng kiềng
-
gù lưng
-
bằng cách gian lận · bẻ cong · chỗ xong · cong lại · cái cong cong · cái gậy có móc · cái khoằm khoằm · cái móc · gậy · gậy phép · khuỷu tay · khúc quanh co · kẻ lừa đảo · sự gập lại · sự uốn · sự uốn cong · uốn cong
-
Quận Crook
-
chữ Vạn
-
bằng cách gian lận · bẻ cong · chỗ xong · cong lại · cái cong cong · cái gậy có móc · cái khoằm khoằm · cái móc · gậy · gậy phép · khuỷu tay · khúc quanh co · kẻ lừa đảo · sự gập lại · sự uốn · sự uốn cong · uốn cong
-
bằng cách gian lận · bẻ cong · chỗ xong · cong lại · cái cong cong · cái gậy có móc · cái khoằm khoằm · cái móc · gậy · gậy phép · khuỷu tay · khúc quanh co · kẻ lừa đảo · sự gập lại · sự uốn · sự uốn cong · uốn cong
Add example
Add