Translation of "crude" into Vietnamese
thô, sống, nguyên are the top translations of "crude" into Vietnamese.
crude
adjective
noun
grammar
Being in a natural state. [..]
-
thô
adjective nounTom said something crude about the way Mary was dressed.
Tom nói điều gì đó thô thiển về cách ăn mặc của Mary.
-
sống
adjectiveAn upright ape, living in dust, with crude language and tools.
Một loài vượn đứng thẳng, sống trong khói bụi, với thứ ngôn ngữ lỗ mãng và công cụ thô sơ.
-
nguyên
adjectiveplus our quite crude
cộng thêm những cố gắng khá nguyên sơ
-
Less frequent translations
- chưa chín
- chưa gọt giũa
- chưa luyện
- chưa được chế biến
- còn xanh
- không biến cách
- không tiêu
- lỗ mãng
- mới phác qua
- thô bạo
- thô bỉ
- thô lỗ
- thô sơ
- thô thiển
- tục tằn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "crude" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "crude" with translations into Vietnamese
-
dầu mỏ · dầu thô
-
sự thô thiển · tính còn nguyên · tính còn sống · tính lỗ mãng · tính thô bạoạo · tính thô bỉ · tính thô lỗ · tính tục tằn
-
chổi chà
-
Dầu thô ngọt
-
qua loa · sơ sài · thô lỗ · thô tục
-
gang
-
sự thô thiển · tính còn nguyên · tính còn sống · tính lỗ mãng · tính thô bạoạo · tính thô bỉ · tính thô lỗ · tính tục tằn
-
dầu mỏ · dầu thô
Add example
Add