Translation of "crudeness" into Vietnamese
sự thô thiển, tính còn nguyên, tính còn sống are the top translations of "crudeness" into Vietnamese.
crudeness
noun
grammar
(uncountable) The state of being crude [..]
-
sự thô thiển
-
tính còn nguyên
-
tính còn sống
-
Less frequent translations
- tính lỗ mãng
- tính thô bạoạo
- tính thô bỉ
- tính thô lỗ
- tính tục tằn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "crudeness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "crudeness" with translations into Vietnamese
-
chưa chín · chưa gọt giũa · chưa luyện · chưa được chế biến · còn xanh · không biến cách · không tiêu · lỗ mãng · mới phác qua · nguyên · sống · thô · thô bạo · thô bỉ · thô lỗ · thô sơ · thô thiển · tục tằn
-
dầu mỏ · dầu thô
-
chổi chà
-
Dầu thô ngọt
-
qua loa · sơ sài · thô lỗ · thô tục
-
gang
-
chưa chín · chưa gọt giũa · chưa luyện · chưa được chế biến · còn xanh · không biến cách · không tiêu · lỗ mãng · mới phác qua · nguyên · sống · thô · thô bạo · thô bỉ · thô lỗ · thô sơ · thô thiển · tục tằn
-
chưa chín · chưa gọt giũa · chưa luyện · chưa được chế biến · còn xanh · không biến cách · không tiêu · lỗ mãng · mới phác qua · nguyên · sống · thô · thô bạo · thô bỉ · thô lỗ · thô sơ · thô thiển · tục tằn
Add example
Add