Translation of "cynically" into Vietnamese

bất nhẫn, bất cần đạo lý are the top translations of "cynically" into Vietnamese.

cynically adverb grammar

in a cynical manner [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bất nhẫn

  • bất cần đạo lý

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "cynically" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "cynically" with translations into Vietnamese

  • cynicsm thuyết khuyến nho · lòi nhạo báng · lời giễu cợt · lời nói chua cay · thái độ hoài nghi · tính hay giễu cợt · tính hay nhạo báng · tính hoài nghi · tính yếm thế
  • Chủ nghĩa yếm thế · bất chấp đạo lý · hay giễu cợt · hay nhạo báng · hoài nghi · khuyến nho · khuyển nho · người hay giễu cợt · người hay nhạo báng · người hoài nghi · người yếm thế · nhà khuyến nho · yếm thế
  • khẩy
  • bất chấp đạo lý · hay giễu cợt · hay nhạo báng · hoài nghi · khuyến nho · người hay giễu cợt · người hay nhạo báng · người hoài nghi · người yếm thế · nhà khuyến nho · nhìn đời một cách tiêu cực · thiếu tin tưởng vào cuộc đời · yếm thế
  • Chủ nghĩa yếm thế · bất chấp đạo lý · hay giễu cợt · hay nhạo báng · hoài nghi · khuyến nho · khuyển nho · người hay giễu cợt · người hay nhạo báng · người hoài nghi · người yếm thế · nhà khuyến nho · yếm thế
  • cynicsm thuyết khuyến nho · lòi nhạo báng · lời giễu cợt · lời nói chua cay · thái độ hoài nghi · tính hay giễu cợt · tính hay nhạo báng · tính hoài nghi · tính yếm thế
  • cynicsm thuyết khuyến nho · lòi nhạo báng · lời giễu cợt · lời nói chua cay · thái độ hoài nghi · tính hay giễu cợt · tính hay nhạo báng · tính hoài nghi · tính yếm thế
  • bất chấp đạo lý · hay giễu cợt · hay nhạo báng · hoài nghi · khuyến nho · người hay giễu cợt · người hay nhạo báng · người hoài nghi · người yếm thế · nhà khuyến nho · nhìn đời một cách tiêu cực · thiếu tin tưởng vào cuộc đời · yếm thế
Add

Translations of "cynically" into Vietnamese in sentences, translation memory