Translation of "damaged" into Vietnamese
bị hư hại, bị tổn hại, hư hại are the top translations of "damaged" into Vietnamese.
damaged
adjective
verb
Simple past tense and past participle of damage. [..]
-
bị hư hại
The Society’s offices were quite damaged from the bombing.
Các văn phòng của Hội bị hư hại nhiều vì bom.
-
bị tổn hại
adjectivePerhaps his chi is more damaged than we thought.
Có lẽ khí của cậu ấy bị tổn hại nhiều hơn ta nghĩ.
-
hư hại
adjectiveIt's very easy to do more damage to those damaged photos.
Rất dễ gây thêm hư hại cho những hình ảnh đã hư hại này.
-
suy suyển
verb
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "damaged" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "damaged" with translations into Vietnamese
-
có hại · gây thiệt hại · hại
-
tổn thất ngoài dự kiến · tổn thất ngoài mục đích
-
thiệt hại
-
tác hại
-
Chi phí thiệt hại
-
giá tiền · gây thiệt hại · gây tổn hại · hại · làm hư hại · làm hại · làm hỏng · làm tổn thương · mối hại · sự hư hại · sự thiệt hại · sự tổn hại · tai hại · thiệt hại · thương tổn · tác hại · tổn hại · tổn thiệt · tổn thất · điều bất lợi · điều hại
-
bồi thường
-
làm hại · làm tổn hại · phá · phá hoại
Add example
Add