Translation of "damaging" into Vietnamese
hại, có hại, gây thiệt hại are the top translations of "damaging" into Vietnamese.
damaging
adjective
verb
grammar
Harmful, injurious, describing something that causes damage. [..]
-
hại
adjectiveStroke you normally think of as damage to the fibers, nothing you can do about it.
Bạn thường nghĩ đột quỵ gây tổn hại đến phần xơ, và bạn chẳng thể làm gì được.
-
có hại
adjectiveFor one thing, such an attitude is emotionally and physically damaging.
Trước hết là vì thái độ như thế có hại đến tình cảm và cơ thể.
-
gây thiệt hại
adjectiveBut the powerful winds also did tremendous damage.
Nhưng những ngọn gió cực mạnh cũng gây thiệt hại nặng nề.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "damaging" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "damaging" with translations into Vietnamese
-
tổn thất ngoài dự kiến · tổn thất ngoài mục đích
-
thiệt hại
-
tác hại
-
bị hư hại · bị tổn hại · hư hại · suy suyển
-
Chi phí thiệt hại
-
giá tiền · gây thiệt hại · gây tổn hại · hại · làm hư hại · làm hại · làm hỏng · làm tổn thương · mối hại · sự hư hại · sự thiệt hại · sự tổn hại · tai hại · thiệt hại · thương tổn · tác hại · tổn hại · tổn thiệt · tổn thất · điều bất lợi · điều hại
-
bồi thường
-
làm hại · làm tổn hại · phá · phá hoại
Add example
Add