Translation of "daze" into Vietnamese
làm choáng váng, mica, làm bàng hoàng are the top translations of "daze" into Vietnamese.
daze
verb
noun
grammar
The state of being dazed; as, he was in a daze. [..]
-
làm choáng váng
-
mica
-
làm bàng hoàng
-
Less frequent translations
- làm chói mắt
- làm loá mắt
- làm mê mẩn
- làm mê mụ
- làm ngạc nhiên
- làm quáng mắt
- làm sửng sốt
- làm sững sờ
- làm điếng người
- sự kinh ngạc
- sự loá mắt
- sự ngạc nhiên
- sự quáng mắt
- sự sửng sốt
- sự sững sờ
- tình trạng bàng hoàng
- tình trạng choáng váng
- tình trạng mê mẩn
- tình trạng mê mụ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "daze" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "daze" with translations into Vietnamese
-
ngơ ngáo
-
bàng hoàng · bơ thờ · choáng váng · kinh ngạc · ngơ ngác · ngạc nhiên · sửng sốt · sững sờ
-
bâng khuâng
-
choáng
-
bàng hoàng · bơ thờ · choáng váng · kinh ngạc · ngơ ngác · ngạc nhiên · sửng sốt · sững sờ
Add example
Add