Translation of "dazed" into Vietnamese

bơ thờ, choáng váng, ngơ ngác are the top translations of "dazed" into Vietnamese.

dazed adjective verb grammar

Simple past tense and past participle of daze. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bơ thờ

    adjective

    as if out of one’s senses

  • choáng váng

    adjective

    You feel like you're walking around in a daze.

    Bạn cảm thấy như đang đi lòng vòng trong khi choáng váng.

  • ngơ ngác

    adjective

    " Caught in the machinery , " repeated Mr. White , in a dazed fashion , " yes . "

    " Bị máy cuốn ư , " ông White lặp lại đầy ngơ ngác , " Vâng . "

  • Less frequent translations

    • bàng hoàng
    • kinh ngạc
    • ngạc nhiên
    • sửng sốt
    • sững sờ
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "dazed" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "dazed" with translations into Vietnamese

  • làm bàng hoàng · làm choáng váng · làm chói mắt · làm loá mắt · làm mê mẩn · làm mê mụ · làm ngạc nhiên · làm quáng mắt · làm sửng sốt · làm sững sờ · làm điếng người · mica · sự kinh ngạc · sự loá mắt · sự ngạc nhiên · sự quáng mắt · sự sửng sốt · sự sững sờ · tình trạng bàng hoàng · tình trạng choáng váng · tình trạng mê mẩn · tình trạng mê mụ
  • ngơ ngáo
  • bâng khuâng
  • choáng
  • làm bàng hoàng · làm choáng váng · làm chói mắt · làm loá mắt · làm mê mẩn · làm mê mụ · làm ngạc nhiên · làm quáng mắt · làm sửng sốt · làm sững sờ · làm điếng người · mica · sự kinh ngạc · sự loá mắt · sự ngạc nhiên · sự quáng mắt · sự sửng sốt · sự sững sờ · tình trạng bàng hoàng · tình trạng choáng váng · tình trạng mê mẩn · tình trạng mê mụ
Add

Translations of "dazed" into Vietnamese in sentences, translation memory