Translation of "defecation" into Vietnamese
sự làm trong, sự gạn, sự lọc are the top translations of "defecation" into Vietnamese.
defecation
noun
grammar
Act or process of voiding feces from bowels. [..]
-
sự làm trong
-
sự gạn
-
sự lọc
-
Less frequent translations
- sự đi tiêu
- sự đi ỉa
- tiêu
- Đại tiện
- đại tiện
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "defecation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "defecation" with translations into Vietnamese
-
chừa · giũ sạch · gạn · làm trong · lọc · phóng uế · sửa chữa · thải ra · đi tiêu · đi ỉa · ỉa · ỉa ra
-
chừa · giũ sạch · gạn · làm trong · lọc · phóng uế · sửa chữa · thải ra · đi tiêu · đi ỉa · ỉa · ỉa ra
-
chừa · giũ sạch · gạn · làm trong · lọc · phóng uế · sửa chữa · thải ra · đi tiêu · đi ỉa · ỉa · ỉa ra
-
chừa · giũ sạch · gạn · làm trong · lọc · phóng uế · sửa chữa · thải ra · đi tiêu · đi ỉa · ỉa · ỉa ra
-
chừa · giũ sạch · gạn · làm trong · lọc · phóng uế · sửa chữa · thải ra · đi tiêu · đi ỉa · ỉa · ỉa ra
-
chừa · giũ sạch · gạn · làm trong · lọc · phóng uế · sửa chữa · thải ra · đi tiêu · đi ỉa · ỉa · ỉa ra
-
chừa · giũ sạch · gạn · làm trong · lọc · phóng uế · sửa chữa · thải ra · đi tiêu · đi ỉa · ỉa · ỉa ra
-
chừa · giũ sạch · gạn · làm trong · lọc · phóng uế · sửa chữa · thải ra · đi tiêu · đi ỉa · ỉa · ỉa ra
Add example
Add