Translation of "defectively" into Vietnamese

bập bõm, khiếm khuyết, sơ sót are the top translations of "defectively" into Vietnamese.

defectively adverb grammar

In a defective manner. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bập bõm

    adverb
  • khiếm khuyết

    It swims slowly and has a high rate of defective cells .

    Nó bơi chậm và có tỷ lệ các tế bào khiếm khuyết cao .

  • sơ sót

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "defectively" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "defectively" with translations into Vietnamese

  • Bệnh tim bẩm sinh tím
  • bỏ đi theo địch · bỏ đạo · bỏ đảng · bội giáo · góc khuyết · khuyết · khuyết tật · khuyết điểm · nhược điểm · sai sót · số khuyết · sự hụt · thiếu sót · tì · tì vết · tật xấu · vết · đào ngũ · độ hụt
  • sự có khuyết điểm · sự có nhược điểm · sự có thiếu sót · sự có tật xấu
  • Bất thường bẩm sinh
  • Thông liên thất
  • sự bỏ đạo · sự bỏ đảng · sự bội giáo · sự phản bội · sự đào ngũ
  • có khuyết điểm · có nhược điểm · có thiếu sót · có tật xấu · khuyết · khuyết điểm · không hoàn toàn · kém · người có tật · động từ khuyết thiếu
  • Thông liên nhĩ
Add

Translations of "defectively" into Vietnamese in sentences, translation memory