Translation of "deliberate" into Vietnamese

cố ý, khoan thai, thong thả are the top translations of "deliberate" into Vietnamese.

deliberate adjective verb grammar

Done on purpose; intentional. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • cố ý

    He is deliberate in his action.

    Ông ta cố ý trong hành động của mình.

  • khoan thai

    adjective
  • thong thả

    adjective

    It is not something about which we can successfully deliberate or even hesitate.

    Đây không phải là một hành động mà chúng ta có thể thong thả làm hoặc là chần chừ mà được thành công.

  • Less frequent translations

    • bàn bạc
    • bàn bạc kỹ lưỡng
    • bàn luận
    • chậm rãi
    • chủ tâm
    • cân nhắc
    • cân nhắc kỹ càng
    • có tính toán
    • không vội vàng
    • nghị luận
    • suy nghĩ chín chắn
    • thảo luận kỹ lưỡng
    • thận trọng
    • trao đổi kỹ lưỡng
    • ung dung
    • cố tình
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "deliberate" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "deliberate" with translations into Vietnamese

  • chủ tâm
  • lững thững
  • chủ mưu
  • bỏm bẻm · cố tình · thận trọng
  • cuộc bàn cãi · nghị án · sự suy nghĩ · sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng · sự thong thả · sự thận trọng · tính khoan thai · tính không vội vàng
  • chèn
  • cuộc bàn cãi · nghị án · sự suy nghĩ · sự suy nghĩ cân nhắc kỹ, sự suy tính thiệt hơn; sự thận trọng · sự thong thả · sự thận trọng · tính khoan thai · tính không vội vàng
Add

Translations of "deliberate" into Vietnamese in sentences, translation memory