Translation of "delight" into Vietnamese
làm vui thích, sự vui sướng, thích thú are the top translations of "delight" into Vietnamese.
delight
verb
noun
grammar
joy; pleasure [..]
-
làm vui thích
Truly happy are those who take delight in manifesting brotherly affection!
Thật hạnh phúc thay cho những ai lấy làm vui thích trong việc biểu lộ tình yêu mến anh em!
-
sự vui sướng
nounthe cute doggie popped out, and she squealed with delight.
chú chó dễ thương hiện ra, và cô hét lên trong sự vui sướng.
-
thích thú
Yeah, you surprise and delight me sometimes, you know that?
Thỉnh thoảng em cũng biết làm anh bất ngờ và thích thú đấy, biết không?
-
Less frequent translations
- gây khoái cảm
- ham thích
- hân hoan
- khoái lạc
- làm say mê
- làm vui sướng
- lạc thú
- niềm khoái cảm
- sự thích thú
- sự vui thích
- điều thích thú
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "delight" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "delight" with translations into Vietnamese
-
như rahat-loukoum
-
ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
-
sở thích riêng
-
làm mê mẩn · làm say mê · thích thú · thú vị · tử tế · vui sướng · vui vẻ
-
đêm đỏ trời nằm chơi, ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
-
hoan hỉ · hài lòng · hân hạnh · khoái trá · vui mừng · vui sướng
-
thi vị
-
đêm đỏ trời nằm chơi, ngày đỏ trời tơi bời đồng áng
Add example
Add