Translation of "describable" into Vietnamese
có thể tả, diễn tả được, miêu tả được are the top translations of "describable" into Vietnamese.
describable
adjective
grammar
Capable of being described. [..]
-
có thể tả
A child may describe the feeling as sand in the eye .
Trẻ con có thể tả cảm giác đó y như có hạt cát trong mắt vậy .
-
diễn tả được
There is no word to describe what I feel for you.
Không có từ nào có thể diễn tả được cảm giác của tôi về anh.
-
miêu tả được
A word which could also be used to describe that look in your eye.
Từ nào có thể miêu tả được cái cách anh đang nhìn?
-
mô tả được
I'm sorry, but there is no other way to describe it.
Tôi xin lỗi, nhưng tôi không tìm ra cách nào khác để mô tả được nó.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "describable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "describable" with translations into Vietnamese
-
miêu tả · mô tả · tả
-
người miêu tả · người mô tả · người tả
-
tính từ
-
cho là · coi là · diễn tả · miêu tả · mô tả · tả · vạch · vẽ · định rõ tính chất
-
cho là · coi là · diễn tả · miêu tả · mô tả · tả · vạch · vẽ · định rõ tính chất
-
cho là · coi là · diễn tả · miêu tả · mô tả · tả · vạch · vẽ · định rõ tính chất
-
miêu tả · mô tả · tả
-
cho là · coi là · diễn tả · miêu tả · mô tả · tả · vạch · vẽ · định rõ tính chất
Add example
Add