Translation of "detailing" into Vietnamese
việc đặc phái is the translation of "detailing" into Vietnamese.
detailing
noun
verb
grammar
Present participle of detail. [..]
-
việc đặc phái
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "detailing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "detailing" with translations into Vietnamese
-
chi tiết · các chi tiết
-
ngõ ngách
-
chỉ vẽ
-
chi tiết · chi đội · cắt cứ · cắt cử · kể chi tiết · phân đội · sự trao nhật lệnh · tiểu tiết · trình bày tỉ mỉ · tình tiết · điều tỉ mỉ · điều vụn vặt · đặc điểm
-
Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng truy cập
-
chi tieát · chi tiết · cặn kẽ · nhiều chi tiết · tỉ mỉ · được làm chi tiết
-
Đi vào chi tiết
-
chi tiết hóa
Add example
Add