Translation of "details" into Vietnamese
chi tiết, các chi tiết are the top translations of "details" into Vietnamese.
details
verb
noun
Third-person singular simple present indicative form of detail. [..]
-
chi tiết
The boy decided to observe and record honeybees in detail.
Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.
-
các chi tiết
nounThe speaker must make careful note of these details.
Diễn giả phải ghi chép cẩn thận các chi tiết này.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "details" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "details" with translations into Vietnamese
-
ngõ ngách
-
chỉ vẽ
-
chi tiết · chi đội · cắt cứ · cắt cử · kể chi tiết · phân đội · sự trao nhật lệnh · tiểu tiết · trình bày tỉ mỉ · tình tiết · điều tỉ mỉ · điều vụn vặt · đặc điểm
-
Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng truy cập
-
chi tieát · chi tiết · cặn kẽ · nhiều chi tiết · tỉ mỉ · được làm chi tiết
-
Đi vào chi tiết
-
chi tiết hóa
-
chi tiết tương phản
Add example
Add