Translation of "discriminant" into Vietnamese
biệt số, biệt thức, biệt chức are the top translations of "discriminant" into Vietnamese.
discriminant
adjective
noun
grammar
(algebra) An expression that gives information about the roots of a polynomial; for example, the expression D = b2 - 4ac determines whether the roots of the quadratic equation ax2 + bx + c = 0 are real and distinct ( D > 0), real and equal ( D = 0) or complex ( D < 0). [..]
-
biệt số
-
biệt thức
-
biệt chức
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "discriminant" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "discriminant" with translations into Vietnamese
-
biết phân biệt · biết suy xét · có óc phán đoán · khác biệt · rõ ràng · sáng suốt · tách bạch
-
biết phân biệt · biết suy xét · có óc phán đoán · sai biệt · sáng suốt
-
kì thị · kỳ thị · phân biệt · phân biệt đối xử · sự biết phân biệt · sự kỳ thị · sự phân biệt · sự sáng suốt · sự tách bạch ra · sự tách ra · óc phán đoán · óc suy xét
-
phân biệt
-
bộ phân biệt · bộ tách sóng
-
biết phán đoán · biết phân biệt · biết suy xét · kỳ thị · phân biệt · phân biệt khác nhau · phân biệt đối xử · rõ ràng · sáng suốt · tách bạch · tách bạch ra · tách ra · đối xử phân biệt
-
biết phân biệt · biết suy xét · có óc phán đoán · sai biệt · sáng suốt
-
kì thị · kỳ thị · phân biệt · phân biệt đối xử · sự biết phân biệt · sự kỳ thị · sự phân biệt · sự sáng suốt · sự tách bạch ra · sự tách ra · óc phán đoán · óc suy xét
Add example
Add