Translation of "discriminator" into Vietnamese

bộ phân biệt, bộ tách sóng are the top translations of "discriminator" into Vietnamese.

discriminator noun grammar

A person who discriminates or differentiates [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bộ phân biệt

  • bộ tách sóng

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "discriminator" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "discriminator" with translations into Vietnamese

  • biết phân biệt · biết suy xét · có óc phán đoán · khác biệt · rõ ràng · sáng suốt · tách bạch
  • biết phân biệt · biết suy xét · có óc phán đoán · sai biệt · sáng suốt
  • kì thị · kỳ thị · phân biệt · phân biệt đối xử · sự biết phân biệt · sự kỳ thị · sự phân biệt · sự sáng suốt · sự tách bạch ra · sự tách ra · óc phán đoán · óc suy xét
  • phân biệt
  • biết phán đoán · biết phân biệt · biết suy xét · kỳ thị · phân biệt · phân biệt khác nhau · phân biệt đối xử · rõ ràng · sáng suốt · tách bạch · tách bạch ra · tách ra · đối xử phân biệt
  • biệt chức · biệt số · biệt thức
  • biết phân biệt · biết suy xét · có óc phán đoán · sai biệt · sáng suốt
  • kì thị · kỳ thị · phân biệt · phân biệt đối xử · sự biết phân biệt · sự kỳ thị · sự phân biệt · sự sáng suốt · sự tách bạch ra · sự tách ra · óc phán đoán · óc suy xét
Add

Translations of "discriminator" into Vietnamese in sentences, translation memory