Translation of "disperser" into Vietnamese
chất làm phân tán, chất làm tản mạn are the top translations of "disperser" into Vietnamese.
disperser
noun
grammar
(chemistry) a substance that stabilizes a dispersion; an emulsifier [..]
-
chất làm phân tán
-
chất làm tản mạn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "disperser" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "disperser" with translations into Vietnamese
-
Phân tán
-
sự gieo rắc · sự gieo vãi · sự giải tán · sự lan truyền · sự làm tan tác · sự phân tán · sự rải rác · sự tan tác · sự tán sắc · sự xua tan
-
phân tán · rải rác · tản mạn · vãn
-
tẩu tán
-
gieo rắc · gieo vãi · giải tán · làm tan tác · phân tán · rải rắc · tan · tan tác · tiêu tán · truyền · tán sắc · tán xạ · tản cư · xua tan
-
Tán sắc · chất làm phân tán · sự gieo rắc · sự gieo vãi · sự giải tán · sự lan truyền · sự làm tan tác · sự làm tản mạn · sự phân tán · sự rải rác · sự tan tác · sự tiêu tán · sự tán sắc · sự tán xạ · sự xua tan · độ phân tán · độ tán sắc
-
làm tan tác · làm tản mạn · phân tán · rải rác
-
phân tán âm thanh
Add example
Add