Translation of "distracted" into Vietnamese

mất trí, quẫn trí, điên cuồng are the top translations of "distracted" into Vietnamese.

distracted adjective verb grammar

Simple past tense and past participle of distract. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • mất trí

    Well, I got a little distracted, didn't I?

    Chắc bố hơi bị mất trí rồi nhỉ?

  • quẫn trí

    People are so distracted these days, they don't know who they are.

    Một ngày nào đó người ta đó người ta quẫn trí không biết họ là ai

  • điên cuồng

    And you, you were right there, through all that distraction.

    Cậu cũng đã ở đó, trải qua sự điên cuồng đó.

  • Less frequent translations

    • bị sao lãng
    • phân tâm
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "distracted" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "distracted" with translations into Vietnamese

  • sự bối rối · sự giải trí · sự làm lãng đi · sự làm sao lãng · sự làm đứt quãng · sự lãng trí · sự mất trí · sự quẫn trí · sự rối trí · sự sao lãng · sự tiêu khiển · sự điên cuồng · sự đãng trí · trò giải trí · trò tiêu khiển · điều xao lãng
  • giải trí · khuây khỏa · tiêu khiển
  • giải trí · khuây khỏa · tiêu khiển
  • làm lãng trí · làm lãng đi · làm mất trí · làm quẫn trí · làm rối bời · làm rối trí · làm sao lãng · làm điên cuồng · đánh lạc hướng
  • làm lãng trí · làm lãng đi · làm mất trí · làm quẫn trí · làm rối bời · làm rối trí · làm sao lãng · làm điên cuồng · đánh lạc hướng
Add

Translations of "distracted" into Vietnamese in sentences, translation memory