Translation of "distraction" into Vietnamese

sự rối trí, sự bối rối, sự giải trí are the top translations of "distraction" into Vietnamese.

distraction noun grammar

Something that distracts. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự rối trí

  • sự bối rối

  • sự giải trí

  • Less frequent translations

    • sự làm lãng đi
    • sự làm sao lãng
    • sự làm đứt quãng
    • sự lãng trí
    • sự mất trí
    • sự quẫn trí
    • sự sao lãng
    • sự tiêu khiển
    • sự điên cuồng
    • sự đãng trí
    • trò giải trí
    • trò tiêu khiển
    • điều xao lãng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "distraction" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "distraction" with translations into Vietnamese

  • bị sao lãng · mất trí · phân tâm · quẫn trí · điên cuồng
  • giải trí · khuây khỏa · tiêu khiển
  • giải trí · khuây khỏa · tiêu khiển
  • làm lãng trí · làm lãng đi · làm mất trí · làm quẫn trí · làm rối bời · làm rối trí · làm sao lãng · làm điên cuồng · đánh lạc hướng
  • làm lãng trí · làm lãng đi · làm mất trí · làm quẫn trí · làm rối bời · làm rối trí · làm sao lãng · làm điên cuồng · đánh lạc hướng
  • giải trí · khuây khỏa · tiêu khiển
  • bị sao lãng · mất trí · phân tâm · quẫn trí · điên cuồng
  • giải trí · khuây khỏa · tiêu khiển
Add

Translations of "distraction" into Vietnamese in sentences, translation memory