Translation of "drawing" into Vietnamese
vẽ, bản vẽ, hình vẽ are the top translations of "drawing" into Vietnamese.
Present participle of draw. [..]
-
vẽ
verbAny ink that you add to a file that is not recognized as handwriting. [..]
I can't draw, but my sister is a great artist.
Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
-
bản vẽ
nounAnd over here we have a drawing of some farm animals.
Ta có bản vẽ của một số loài vật nuôi.
-
hình vẽ
nounpicture, likeness, diagram or representation
After a prayer, we stood up to leave, and Luana handed me a drawing.
Sau khi cầu nguyện, chúng tôi đứng dậy ra về và Luana đưa cho tôi một hình vẽ.
-
Less frequent translations
- bản vẽ;
- bức vẽ
- hình họa
- sự kéo
- sự lấy ra
- sự rút ra
- thuật vẽ
- vẽ kỹ thuật
- đồ bản
- đồ họa
- kẻ
- bức tranh
- vạch
- gạch
- họa hình
- sự vẽ
- đồ án
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "drawing" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
"Drawing" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Drawing in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "drawing"
Phrases similar to "drawing" with translations into Vietnamese
-
Quyền rút vốn đặc biệt
-
bị lôi cuốn đến · bị thu hút đến · bốc · cau lại · chuốc lấy · co rúm · câu hỏi mẹo · có sức thu hút · cầu đến · di chuyển · dựng lên · giương · gò · gợi đến · hoà · hoạ · huề · hít vào · hòa · hút · hút ra · hấp dẫn · họa · không phân được thua · kéo · kéo dài · kéo ra · kéo theo · kéo đến · kìm · kẻ · làm cạn · lôi cuốn · lôi kéo · lĩnh ra · lấy ra · lấy tiền ở · moi · moi hết · moi ra · móc ra · mô tả · múc ra · mở · ngấm nước cốt · nhổ ra · nhờ cậy đến · nêu ra · pha · quả sang trái · rút lấy nước cốt · rút ra · rút tiền · rút tiền ra · rút tỉa · suy ra · số trúng · sức hấp dẫn · sức lôi cuốn · sức quyến rũ · sự cố gắng · sự kéo · sự mở số · sự nỗ lực · sự rút thăm · thu hút · thu hút sự chú ý · thông · thảo ra · trích · trích ra · trận đấu hoà · tìm thú săn · tìm thấy ở · túm tụm đến · tả · vạch · vạch ra · vẽ · vẽ hình · đi · đưa · đưa ra