Translation of "dumps" into Vietnamese
sự buồn chán, sự buồn nản are the top translations of "dumps" into Vietnamese.
dumps
verb
noun
Plural form of dump. [..]
-
sự buồn chán
-
sự buồn nản
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dumps" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "dumps" with translations into Vietnamese
-
bu lông · bãi thải · cú đấm bịch · gạt bỏ · kho đạn tạm thời · ky · kẹo đum · ngã phịch xuống · người lùn bè bè · ném phịch xuống · nơi đổ rác · rơi phịch xuống · thẻ chì · tiếng ném phịch xuống · tiếng rơi bịch · tiếng đổ ầm · vật ngắn bè bè · vứt bỏ · đánh gục · đánh ngã · đông đum · đống rác · đồng xu · đổ · đổ rác · đổ thành đống · đổ ầm xuống
-
xổ bộ nhớ
-
chỗ đổ rác · nơi chứa rác
-
xe lật
-
bãi rác
-
Bán phá giá
-
xe lật
-
hố rác
Add example
Add