Translation of "eject" into Vietnamese
đẩy ra, bỏ, ném are the top translations of "eject" into Vietnamese.
eject
verb
noun
grammar
(transitive) To force (a person or persons) to leave. [..]
-
đẩy ra
For the second time we have ejected the enemy from the city walls!
Lần thứ hai quân địch bị đẩy ra xa thành phố.
-
bỏ
verbWe-we got to press the eject button of our lives.
Chúng ta phải ấn vào cái nút xóa bỏ cuộc sống chúng ta.
-
ném
verb
-
Less frequent translations
- phụt
- phun
- bật ra
- làm vọt ra
- ném bỏ
- phát ra
- phụt ra
- tống ra
- điều luận ra
- điều suy nghĩ
- đuổi khỏi
- đuổi ra
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "eject" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "eject" with translations into Vietnamese
-
sự bỏ · sự làm vọt ra · sự ném · sự phát ra · sự phụt ra · sự tống ra · sự đuổi khỏi · sự đuổi ra
-
điều luận ra · để tống ra · để đuổi ra
-
Ghế phóng · ghế phóng
-
sự bỏ · sự làm vọt ra · sự ném · sự phát ra · sự phụt ra · sự tống ra · sự đuổi khỏi · sự đuổi ra
-
sự bỏ · sự làm vọt ra · sự ném · sự phát ra · sự phụt ra · sự tống ra · sự đuổi khỏi · sự đuổi ra
-
sự bỏ · sự làm vọt ra · sự ném · sự phát ra · sự phụt ra · sự tống ra · sự đuổi khỏi · sự đuổi ra
Add example
Add