Translation of "ejection" into Vietnamese
sự bỏ, sự làm vọt ra, sự ném are the top translations of "ejection" into Vietnamese.
ejection
noun
grammar
The act of ejecting. [..]
-
sự bỏ
-
sự làm vọt ra
-
sự ném
-
Less frequent translations
- sự phát ra
- sự phụt ra
- sự tống ra
- sự đuổi khỏi
- sự đuổi ra
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ejection" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ejection" with translations into Vietnamese
-
điều luận ra · để tống ra · để đuổi ra
-
bật ra · bỏ · làm vọt ra · ném · ném bỏ · phun · phát ra · phụt · phụt ra · tống ra · điều luận ra · điều suy nghĩ · đuổi khỏi · đuổi ra · đẩy ra
-
Ghế phóng · ghế phóng
-
bật ra · bỏ · làm vọt ra · ném · ném bỏ · phun · phát ra · phụt · phụt ra · tống ra · điều luận ra · điều suy nghĩ · đuổi khỏi · đuổi ra · đẩy ra
-
bật ra · bỏ · làm vọt ra · ném · ném bỏ · phun · phát ra · phụt · phụt ra · tống ra · điều luận ra · điều suy nghĩ · đuổi khỏi · đuổi ra · đẩy ra
Add example
Add