Translation of "endow" into Vietnamese
phú, cúng vốn cho, phú cho are the top translations of "endow" into Vietnamese.
endow
verb
grammar
To furnish with money or its equivalent, as a permanent fund for support; to make pecuniary provision for; to settle an income upon; especially, to furnish with dower; as, to endow a wife; to endow a public institution. [..]
-
phú
verbBirds that catch flying insects are similarly endowed.
Những loài chim ăn các loài côn trùng biết bay cũng được phú cho khả năng tương tự.
-
cúng vốn cho
-
phú cho
Birds that catch flying insects are similarly endowed.
Những loài chim ăn các loài côn trùng biết bay cũng được phú cho khả năng tương tự.
-
Less frequent translations
- để vốn lại cho
- ban tặng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "endow" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "endow" with translations into Vietnamese
-
ban cho
-
Nguồn lực sẵn có · tính sẵn có
-
món tiền gửi · niên bổng · sự cúng vốn cho · sự để vốn lại · thiên tư · tiền quyên giúp · tuế khí · tài năng · vốn cúng cho · vốn để lại
-
phong quang
-
món tiền gửi · niên bổng · sự cúng vốn cho · sự để vốn lại · thiên tư · tiền quyên giúp · tuế khí · tài năng · vốn cúng cho · vốn để lại
Add example
Add