Translation of "entangle" into Vietnamese
bện, làm bối rối, làm lúng túng are the top translations of "entangle" into Vietnamese.
entangle
verb
grammar
To tangle; to twist or interweave in such a manner as not to be easily separated; to make confused and intricate; as, to entangle yarn or the hair. [..]
-
bện
verb -
làm bối rối
-
làm lúng túng
-
Less frequent translations
- làm mắc bẫy
- làm rối rắm
- làm vướng mắc
- làm vướng vào
- trở ngại
- vướng vào
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "entangle" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "entangle" with translations into Vietnamese
-
rối · rối beng · vấn vít
-
Rối lượng tử
-
ríu
-
sự làm bối rối · sự làm lúng túng · sự làm mắc bẫy · sự làm rối rắm · sự làm vướng mắc · sự làm vướng vào · sự rối rắm · sự vướng mắc · sự vướng víu · sự ùn lại · điều làm vướng mắc · điều làm vướng víu · điều rối rắm
-
nhằng
-
rối · rối beng · vấn vít
-
rối · rối beng · vấn vít
-
sự làm bối rối · sự làm lúng túng · sự làm mắc bẫy · sự làm rối rắm · sự làm vướng mắc · sự làm vướng vào · sự rối rắm · sự vướng mắc · sự vướng víu · sự ùn lại · điều làm vướng mắc · điều làm vướng víu · điều rối rắm
Add example
Add