Translation of "entangled" into Vietnamese
rối, rối beng, vấn vít are the top translations of "entangled" into Vietnamese.
entangled
adjective
verb
grammar
Simple past tense and past participle of entangle. [..]
-
rối
adjectiveWas drowned trying to save a lad from a dangerous entanglement of weeds.
Bị ngộp nước khi cố cứu một thanh niên bị rối loạn vì thiếu thuốc phiện.
-
rối beng
-
vấn vít
verb
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "entangled" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "entangled" with translations into Vietnamese
-
Rối lượng tử
-
ríu
-
sự làm bối rối · sự làm lúng túng · sự làm mắc bẫy · sự làm rối rắm · sự làm vướng mắc · sự làm vướng vào · sự rối rắm · sự vướng mắc · sự vướng víu · sự ùn lại · điều làm vướng mắc · điều làm vướng víu · điều rối rắm
-
nhằng
-
bện · làm bối rối · làm lúng túng · làm mắc bẫy · làm rối rắm · làm vướng mắc · làm vướng vào · trở ngại · vướng vào
-
sự làm bối rối · sự làm lúng túng · sự làm mắc bẫy · sự làm rối rắm · sự làm vướng mắc · sự làm vướng vào · sự rối rắm · sự vướng mắc · sự vướng víu · sự ùn lại · điều làm vướng mắc · điều làm vướng víu · điều rối rắm
-
sự làm bối rối · sự làm lúng túng · sự làm mắc bẫy · sự làm rối rắm · sự làm vướng mắc · sự làm vướng vào · sự rối rắm · sự vướng mắc · sự vướng víu · sự ùn lại · điều làm vướng mắc · điều làm vướng víu · điều rối rắm
-
bện · làm bối rối · làm lúng túng · làm mắc bẫy · làm rối rắm · làm vướng mắc · làm vướng vào · trở ngại · vướng vào
Add example
Add