Translation of "exclusiveness" into Vietnamese
tính dành riêng, tính loại trừ, tính riêng biệt are the top translations of "exclusiveness" into Vietnamese.
exclusiveness
noun
grammar
The state of being exclusive; exclusivity [..]
-
tính dành riêng
-
tính loại trừ
-
tính riêng biệt
The exclusivity of any university is judged primarily by the amount of students it rejects.
Tính riêng biệt của bất kỳ trường đại học. Được quyết định bằng số lượng sinh viên. Bị loại ra.
-
Less frequent translations
- tính độc chiếm
- tính độc nhất
- tính độc quyền
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "exclusiveness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "exclusiveness" with translations into Vietnamese
-
sự không cho vào · sự loại trừ · sự ngăn chận · sự tống ra · sự đuổi ra
-
chuyên nhất · duy nhất · dành riêng · không gồm · không kể · loại trừ · riêng biệt · trừ · độc chiếm · độc nhất · độc quyền · độc đáo
-
cổng EXNOR
-
cấm địa
-
tieàn löông ñöôïc khaáu tröø hay loaïi boû
-
Vùng đặc quyền kinh tế · vùng đặc quyền kinh tế
-
Loại từ lẫn nhau
-
Vùng đặc quyền kinh tế
Add example
Add