Translation of "falling" into Vietnamese
giảm, huyền are the top translations of "falling" into Vietnamese.
falling
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of fall. [..]
-
giảm
verbAnd the domestic market is slow , with the price of goods falling .
Và thị trường trong nước hoạt động chậm chạp , giá hàng hoá đang sụt giảm .
-
huyền
nounAs recorded in the book of Revelation, the apostle John foresaw her fall.
Như được ghi trong sách Khải-huyền, sứ đồ Giăng nhìn thấy trước sự sụp đổ của y thị.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "falling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "falling" with translations into Vietnamese
-
lúc sương sa
-
suy vong
-
bậc nước · cột nước · dây ròng rọc · dốc xuống · ghềnh · giáng · hướng đi xuống · hạ thấp · keo vật · lưới che mặt · lượng mưa · lượng tuyết · lứa cừu con · mùa lá rụng · mùa thu · mạng che mặt · ngã · nhằm · rơi · rơi xuống · rớt · rụng · sa · số lượng cây ngả · số lượng gỗ xẻ · sụp đổ · sụt · sự giảm giá · sự hạ · sự mất địa vị · sự ngã · sự rũ xuống · sự rơi · sự rụng xuống · sự sa ngã · sự sa sút · sự suy sụp · sự sụp đổ · sự sụt giá · sự vật ngã · sự xuống dốc · sự xuống thế · sự đẻ · thu · thác · thác nước · thúc thủ · thất thủ · trở nên · té · xuống · xìu · xảy ra · đổ · đổ nhào · 秋
-
Thác Bản Giốc
-
Huyền thoại mùa thu
Add example
Add