Translation of "fiddling" into Vietnamese
không đáng kể, lặt vặt, nhỏ mọn are the top translations of "fiddling" into Vietnamese.
fiddling
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of fiddle. [..]
-
không đáng kể
-
lặt vặt
-
nhỏ mọn
Stop fiddling with sweets and little men!
Dám giành đồ chơi với cấp trên, đồ nhỏ mọn!
-
Less frequent translations
- tầm thường
- vô ích
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fiddling" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fiddling" with translations into Vietnamese
-
đàn nhị
-
ba láp · bạn toàn xem mấy cái vớ vẩn · chuyện ba láp · chuyện lặt vặt · chuyện tầm phào · chuyện tầm thường · chuyện vô nghĩa lý · chuyện vớ vẩn · chơi rong vớ vẩn · làm nhặng xị · láo toét · lặt vặt · nhăng nhít · tầm phào · tầm thường · vô nghĩa lý · vớ vẩn
-
hộp đựng viôlông
-
mũi thuyền uốn cong · người chơi viôlông
-
chuyện vớ vẩn · láo toét · vớ vẩn
-
ò e
-
cái vĩ
-
chơi viôlông; · cái chèn · cái chặn · cái chốt · cái chốt chặn · cò cử viôlông · gian lận · guội gãi viôlông · kéo viôlông · làm trò vớ vẩn · lãng phí · lừa bịp · nghịch vớ vẩn · ngón lừa bịp · sự gian lận · tiêu phí · vĩ cầm · vố lừa bịp · vớ vẩn · đàn viôlông
Add example
Add