Translation of "fiercely" into Vietnamese
dữ dội, mãnh liệt are the top translations of "fiercely" into Vietnamese.
fiercely
adverb
grammar
in a fierce manner [..]
-
dữ dội
He will expel her with his fierce blast in the day of the east wind.
Trong ngày nổi gió đông, ngài dùng cơn gió dữ dội mà đùa nàng đi.
-
mãnh liệt
But there is a fierceness in desire, isn't there?
Nhưng có một sự mãnh liệt trong dục vọng, phải không?
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fiercely" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fiercely" with translations into Vietnamese
-
tính chất dữ dội · tính chất dữ tợn · tính chất hung dữ · tính chất hung tợn · tính chất mãnh liệt · tính chất ác liệt
-
hổ lang
-
nảy lửa · ác liệt
-
cuồng bạo · dữ · dữ dội · dữ tợn · hung dữ · hung tợn · hết sức ghê tởm · hết sức khó chịu · khốc liệt · kịch liệt · mãnh liệt · rừng · sôi sục · xấu hổ vô cùng · ác · ác liệt
-
kình nghê · kình ngạc
-
kịch chiến · ác chiến
-
cuồng bạo · dữ · dữ dội · dữ tợn · hung dữ · hung tợn · hết sức ghê tởm · hết sức khó chịu · khốc liệt · kịch liệt · mãnh liệt · rừng · sôi sục · xấu hổ vô cùng · ác · ác liệt
-
cuồng bạo · dữ · dữ dội · dữ tợn · hung dữ · hung tợn · hết sức ghê tởm · hết sức khó chịu · khốc liệt · kịch liệt · mãnh liệt · rừng · sôi sục · xấu hổ vô cùng · ác · ác liệt
Add example
Add