Translation of "fierceness" into Vietnamese

tính chất dữ dội, tính chất dữ tợn, tính chất hung dữ are the top translations of "fierceness" into Vietnamese.

fierceness noun grammar

The state of being fierce. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính chất dữ dội

  • tính chất dữ tợn

  • tính chất hung dữ

  • Less frequent translations

    • tính chất hung tợn
    • tính chất mãnh liệt
    • tính chất ác liệt
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "fierceness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "fierceness" with translations into Vietnamese

  • hổ lang
  • nảy lửa · ác liệt
  • cuồng bạo · dữ · dữ dội · dữ tợn · hung dữ · hung tợn · hết sức ghê tởm · hết sức khó chịu · khốc liệt · kịch liệt · mãnh liệt · rừng · sôi sục · xấu hổ vô cùng · ác · ác liệt
  • kình nghê · kình ngạc
  • dữ dội · mãnh liệt
  • kịch chiến · ác chiến
  • cuồng bạo · dữ · dữ dội · dữ tợn · hung dữ · hung tợn · hết sức ghê tởm · hết sức khó chịu · khốc liệt · kịch liệt · mãnh liệt · rừng · sôi sục · xấu hổ vô cùng · ác · ác liệt
  • cuồng bạo · dữ · dữ dội · dữ tợn · hung dữ · hung tợn · hết sức ghê tởm · hết sức khó chịu · khốc liệt · kịch liệt · mãnh liệt · rừng · sôi sục · xấu hổ vô cùng · ác · ác liệt
Add

Translations of "fierceness" into Vietnamese in sentences, translation memory