Translation of "fille" into Vietnamese
cô gái, bà cô, con gái are the top translations of "fille" into Vietnamese.
fille
noun
a young female; "a young lady of 18"
-
cô gái
nounYou will find the other side is filled with treats for a girl like you.
Rồi cháu sẽ thấy ở thế giới bên kia ngập tràn sự đối đãi tử tế dành cho những cô gái như cháu.
-
bà cô
-
con gái
nounThe thick, burning lust filled the mother, the man and the daughter.
Dục vọng cháy bỏng xâm chiếm người mẹ, người đàn ông và đứa con gái.
-
gái điếm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fille" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fille" with translations into Vietnamese
-
rơle nạp khí
-
bổ nhiệm · chiếm · choán hết · chứa đầy · cái làm đầy · giữ · hoàn thành · hàn · ken · làm căng · làm thoả mãn · làm thoả thích · làm đầy · lấp kín · nhồi · nhồi nhét · nền đường · phồng căng · rót đầy · sung · sự no nê · thế vào · thồn · thực hiện · tràn đầy · trám · xếp đầy · điền · điền vào · đáp ứng · đầy · đắp đầy · đổ đầy · độn
-
haøn raêng
-
hoảng sợ
-
bắc cầu
-
pháo dây
-
hiệu quả tô
-
đầy loa
Add example
Add