Translation of "flush" into Vietnamese

đỏ bừng, bằng phẳng, ngang bằng are the top translations of "flush" into Vietnamese.

flush adjective verb noun adverb grammar

smooth, even, aligned; not sticking out. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • đỏ bừng

    But even with swollen lips, sunken eyes, and cheeks flushed red,

    Nhưng với cơn lạnh đến tím môi, mắt lõm vào, và má đỏ bừng,

  • bằng phẳng

    adjective
  • ngang bằng

  • Less frequent translations

    • tràn đầy
    • đứng thẳng
    • ánh
    • chứa chan
    • cơn nóng
    • cơn sốt
    • dãy bài cùng hoa
    • dòng nước
    • giội nước cho sạch
    • hồng hào
    • hừng sáng
    • kích thích
    • làm cho bằng phẳng
    • làm cho ngang bằng
    • làm cho đều
    • làm hân hoan
    • làm hừng sáng
    • làm ngập nước
    • làm phấn khởi
    • làm tràn nước
    • làm ánh lên
    • làm đỏ bừng
    • lớp cỏ mới mọc
    • nhiều tiền lắm của
    • niềm hân hoan
    • phun ra
    • sự chảy mạnh
    • sự chảy xiết
    • sự giội rửa
    • sự hừng sáng
    • sự phong phú
    • sự tràn đầy
    • sự đỏ bừng
    • sự đỏ mặt
    • sự ửng hồng
    • toé ra
    • tràn ngập
    • tính chất xanh tươi
    • vụt bay đi
    • xua cho bay lên
    • xấp bài cùng hoa
    • xối nước
    • ánh lên
    • đàn chim
    • đâm chồi nẩy lộc
    • đầy dẫy
    • đỏ ửng
    • ửng hồng
    • dội nước
    • thùng
    • xua
    • hồng
    • đỏ mặt
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "flush" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "flush"

Phrases similar to "flush" with translations into Vietnamese

Add

Translations of "flush" into Vietnamese in sentences, translation memory