Translation of "foulness" into Vietnamese

tình trạng dơ bẩn, tình trạng hôi hám, vật cáu bẩn are the top translations of "foulness" into Vietnamese.

foulness noun grammar

The state of being foul [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tình trạng dơ bẩn

  • tình trạng hôi hám

  • vật cáu bẩn

  • vật dơ bẩn

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "foulness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Translations with alternative spelling

Foulness proper

An island off the east coast of Essex where the Thames estuary joins the North Sea. [..]

+ Add

"Foulness" in English - Vietnamese dictionary

Currently, we have no translations for Foulness in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.

Phrases similar to "foulness" with translations into Vietnamese

  • bẩn thỉu · bị rối · bị tắc nghẽn · bị vướng · chơi trái luật · chơi xấu · chơi ăn gian · cáu bẩn · cú chơi xấu · cú ăn gian · cú đấm trái luật · dơ · gian lận · gian trá · gớm · hôi · hôi hám · hôi thối · khó chịu · kinh tởm · làm dơ bẩn · làm nhơ nhuốc · làm rối · làm tắc nghẽn · làm xấu · ngược · nhiều hà · nhiều lỗi · nhiều rêu · nhiễm độc · rối · sự chạm · sự rối · sự va · sự đụng · thô lỗ · thô tục · trái luật · trở nên bẩn · trở nên hôi thối · tắc nghẽn · tồi · tởm · tục tĩu · va chạm · va chạm vào · vật bẩn · vật hôi thối · xấu · xấu xa · ác · điều xấu · đáng ghét · đụng chạm · đụng chạm vào · ươn
  • hành động gian trá · hành động phản phúc · lối chơi gian lận · lối chơi trái luật · lối chơi xấu · âm mưu ám hại
  • đủ trò
  • ác miệng · ăn nói thô l · ăn nói thô tục · ăn nói tục tĩu
  • chống gỉ · phòng bẩn
  • ríu
  • ác miệng · ăn nói thô l · ăn nói thô tục · ăn nói tục tĩu
Add

Translations of "foulness" into Vietnamese in sentences, translation memory