Translation of "frowning" into Vietnamese
bàu bạu, chằm vằm, nhăn nhó are the top translations of "frowning" into Vietnamese.
frowning
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of frown . [..]
-
bàu bạu
adjective -
chằm vằm
-
nhăn nhó
adjectiveI've never seen anyone frown so much in their sleep.
Em chưa thấy ai nhăn nhó... nhiều đến thế trong khi ngủ.
-
quằm quặm
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "frowning" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "frowning" with translations into Vietnamese
-
cau · cau mày · chau · chau mày · có vẻ buồn thảm · không bằng lòng · không tán thành · không đồng ý · nhăn mặt · nét cau mày · sự cau mày · sự khắc nghiệt · vẻ khó chịu · vẻ không tán thành · vẻ nghiêm nghị · vẻ tư lự
-
cau · cau mày · chau · chau mày · có vẻ buồn thảm · không bằng lòng · không tán thành · không đồng ý · nhăn mặt · nét cau mày · sự cau mày · sự khắc nghiệt · vẻ khó chịu · vẻ không tán thành · vẻ nghiêm nghị · vẻ tư lự
Add example
Add