Translation of "gainful" into Vietnamese
có lợi, béo bở, có lời are the top translations of "gainful" into Vietnamese.
gainful
adjective
grammar
Providing gain; profitable. [..]
-
có lợi
There's so much more to be gained by staying out of the limelight, in the background.
Sẽ có lợi rất nhiều bằng cách sống giấu mặt, sống tránh mặt.
-
béo bở
adjective -
có lời
-
Less frequent translations
- hám lợi
- hời
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gainful" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "gainful" with translations into Vietnamese
-
của kiếm được · của thu nhập · gia lượng · giành được · hệ số khuếch đại · kiếm được · lên · lượng thêm · lấy được · lời · lợi · lợi lộc · lợi ích · nhanh · sự tăng thêm · sự được cuộc · thu được · tiền lãi · trúng · tăng tốc · tăng ích · tới · được · đạt tới · đạt được
-
không vào hang cọp làm sao bắt được cọp
-
hoạnh tài
-
coâng vieäc coù lôïi nhuaän ñaùng keå
-
gia lượng dây trời
-
tăng ích hoán đổi
-
tăng cân
-
hốc xì
Add example
Add